Hiace Dầu, Số Sàn, 3.0 L4 - Toyota An Sương | LH: 0938 707 588

Hiace Dầu, Số Sàn, 3.0 L4
Tên xe : Hiace Dầu, Số Sàn, 3.0 L4
Giá bán : 999.000.000 VNĐ
Giá Khuyến Mại : Liên hệ
Xuất xứ : Nhật Bản
Sô ghế : 16
Màu xe : Bạc, Trắng.

Tư Vấn & Báo Giá: 0938 707 588

     

cover Hiace Động cơ dầu

TOYOTA HIACE 2018 Nhập Khẩu | Giá 999tr - Giảm 30Tr Tiền Mặt‎‎

Kích thước tổng thể của xe là 5380 x 1880 x 2285 mm, mang đến dáng vẻ bề thế, chắc chắn, tạo được sự an tâm cần thiết. Kiểu dáng góc cạnh kết hợp với những đường cong tinh tế, cùng với đầu xe mang tính khí động học tạo nên vẻ mạnh mẽ cho chiếc xe.

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU - Tiềm năng sinh lợi - Vượt mọi thước đo

Giá xe: 999.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ 
• Kiểu dáng : Thương mại 
• Nhiên liệu : Dầu 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số sàn 5 cấp

Các phần như cản trước – sau được sơn màu đen đem lại sự vững chãi, chắc chắn. Đầu xe đơn giản với một thanh mạ crom cỡ lớn ở lưới tản nhiệt để tạo điểm nhấn.

   

Bên hông là những đường dập chìm – nổi mang lại hiệu quả về mặt khí động học cho xe. Phần đuôi xe mở rộng ở phía dưới và thu hẹp dần lên phía trên cùng cụm đèn sau thiết kế dạng đứng tạo dáng xe cao ráo. Lazang 15 inch với 6 chấu lớn hài hòa với thiết kế chung của xe.

Các trang bị tiêu chuẩn của dòng xe thương mại như đèn cốt –pha dạng halogen phản xạ đa chiều, đèn sau loại thường, đèn phanh trên cao dạng LED, tay nắm cửa màu đen,… đều có mặt trên Hiace.

Ngoài ra, xe Toyota Hiace 2018 trang bị thêm gạt mưa và sưởi kính phía sau hỗ trợ người lái xe quan sát rõ ràng hơn.

Một điểm cần chú ý là Hiace không có đèn sương mù, đồng nghĩa với khó khăn khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu, khuất tầm nhìn vì sương dày.

       

Thông tin kỹ thuật xe Toyota Hiace 2018

  • Kích thước tổng thể: 5380 x 1880 x 2285 mm
  • Chiều dài cơ sở: 3110 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 180 mm
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 6,2m
  • Động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, phun dầu điện tử, nén khí nạp (bản diesel); 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, cam kép, VTT-i kép (bản xăng)
  • Hệ thống truyền động     : Cầu sau
  • Hộp số: Số tay 5 cấp
  • Hệ thống treo: (Trước/ Sau): Độc lập, tay đòn kép/ Phụ thuộc, nhíp lá
  • Vành & Lốp xe: Chụp mâm, lốp 195R15
  • Phanh (Trước/ Sau): Đĩa thông gió 15/ Tang trống
  • Cụm đèn trước: Halogen phản xạ đa chiều.
  • Cụm đèn sau: đèn thường.
  • Đèn báo phanh trên cao: LED
  • Gạt mưa: Gián đoạn
  • Tay lái: 4 chấu, bọc da, Chỉnh tay, trợ lực lái thủy lực.
  • Gương chiếu hậu trong: ngày/đêm.
  • Tay nắm cửa trong: Sơn màu đen
  • Cụm đồng hồ: Analog
  • Chất liệu bọc ghế: Nỉ
  • Hệ thống điều hòa: Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế
  • Hệ thống âm thanh: CD 1 đĩa, 4 loa, AUX/ USB.
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Cửa sổ điều chỉnh điện: Tự động lên/xuống vị trí người lái
  • An toàn: Hệ thống chống bó cứng phanh. Túi khí người lái & hành khách phía trước, dây đai an toàn 3 điểm.

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối

 Hiace Động cÆ¡ dầu Cá»­a trượt bên hông

TIỀM NĂNG SINH LỢI VƯỢT MỌI THƯỚC ĐO

Cửa trượt bên hông với chiều cao 1610mm đảm bảo sự thuận tiện và thoải mái cho hành khách khi lên xuống xe.

Động cơ diesel

ĐỘNG CƠ DIESEL

Động cơ diesel 1KD-FTV cho sức mạnh vượt trội. Động cơ turbo gia tăng công sức mô men xoắn cực đại, đặc biệt trong phạm vi tốc độ thấp đến trung bình.

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
5380 x 1880 x 2285
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
180
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
6.2
  Trọng lượng không tải (kg)  
2095-2155
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
3300
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
70
Động cơ Mã động cơ  
1 KD-FTV
  Loại động cơ  
4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
  Dung tích xy lanh (cc)  
2982
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu  
Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)  
100 (142)/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)  
300/1200-2400
  Đường kính x Hành trình (mm)  
96.0 x 103
Hệ thống truyền động    
Cầu sau / 4x2 Rear wheel drive
Hộp số    
Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước  
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau  
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Thủy lực / Hidraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành  
Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
  Lốp dự phòng  
195R15
Phanh Trước  
Đĩa tản nhiệt 15"/15'' ventilated disc
  Sau  
Tang trống/Drum
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
Halogen
  Đèn chiếu xa  
Halogen
Cụm đèn sau    
Loại thường / Standard
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
Có/With
Gạt mưa Sau  
Có / With
Chức năng sấy kính sau    
Có/With
Tay lái Loại tay lái  
4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ  
Đồng hồ cơ học / Analog
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Chất liệu bọc ghế    
Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái  
Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Ngả/Recline
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ ba  
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ bốn  
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ năm  
Gấp sang 2 bên/Space up
Hệ thống điều hòa Trước  
Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa  
CD 1 đĩa
  Số loa  
4
  Cổng kết nối AUX  
Có/With
  Cổng kết nối USB  
Có/With
Khóa cửa điện    
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa    
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
 
Hệ thống chống bó cứng phanh    
Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Có/With
Dây đai an toàn Trước  
Có/With
  Hàng ghế sau thứ nhất  
Có/With
  Hàng ghế sau thứ hai  
Có/With
Cột lái tự đổ    
Có/With

Bạc - 1E7

Màu trắng

Bạc - 1E7

Màu bạc

Sản phẩm cùng loại